Từ vựng

粉々 (こなごな, konagona) nghĩa là gì?

粉々 (こなごな, konagona) trong tiếng Nhật nghĩa là vụn nát, thành những mảnh rất nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこなごな
Romajikonagona
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こなごな
N1 · ước tính theo khung JLPTkonagona

vụn nát, thành những mảnh rất nhỏ

Câu ví dụ

  • Kính đã vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ.

  • Bình hoa rơi xuống sàn và vỡ vụn tan tành.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.