Từ vựng
好ましい (このましい, konomashii) nghĩa là gì?
好ましい (このましい, konomashii) trong tiếng Nhật nghĩa là đáng ưa, đáng mong muốn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | このましい |
|---|
| Romaji | konomashii |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkonomashii
đáng ưa, đáng mong muốn
- 1tính từ -i nice; likeable; desirable
Câu ví dụ
この結果は好ましくない。
Kết quả này không được như mong muốn.
彼の態度は好ましい印象を与えた。
Thái độ của anh ấy để lại ấn tượng tốt.