Từ vựng
簡裁 (かんさい, kansai) nghĩa là gì?
簡裁 (かんさい, kansai) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) Tòa án Giản lược.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんさい |
|---|
| Romaji | kansai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
簡裁かんさい
kansai
(viết tắt) Tòa án Giản lược
- 1danh từ (viết tắt) Tòa án Giản lượcsummary court; court of summary offences