Từ vựng
築き上げる (きずきあげる, kizukiageru) nghĩa là gì?
築き上げる (きずきあげる, kizukiageru) trong tiếng Nhật nghĩa là xây dựng, dựng lên, kiến thiết; gây dựng nên, tạo dựng, thiết lập.
| Cách đọc | きずきあげる |
|---|---|
| Romaji | kizukiageru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
築き上げるきずきあげる
kizukiageru
xây dựng, dựng lên, kiến thiết; gây dựng nên, tạo dựng, thiết lập
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ xây dựng, dựng lên, kiến thiếtto build; to construct; to put up
- 2động từ nhóm 2 · tha động từ gây dựng nên, tạo dựng, thiết lập — cơ nghiệp, danh tiếng, quan hệto build up (a fortune, reputation, enterprise, etc.); to establish (a relationship, system, etc.); to create
Còn viết: 築きあげる