Từ vựng
節目 (ふしめ, fushime) nghĩa là gì?
節目 (ふしめ, fushime) trong tiếng Nhật nghĩa là bước ngoặt, cột mốc quan trọng; mắt gỗ, mấu cây.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふしめ |
|---|
| Romaji | fushime |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
節目ふしめ
fushime
bước ngoặt, cột mốc quan trọng; mắt gỗ, mấu cây
- 1danh từ bước ngoặt, cột mốc quan trọngturning point; critical juncture
- 2danh từ mắt gỗ, mấu câyknot (in a tree, etc.)
Còn viết: フシ目