Từ vựng

節減 (せつげん, setsugen) nghĩa là gì?

節減 (せつげん, setsugen) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt giảm chi tiêu, tiết giảm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせつげん
Romajisetsugen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
せつげん
setsugen

cắt giảm chi tiêu, tiết giảm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cắt giảm chi tiêu, tiết giảmretrenchment; curtailment; economy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.