Từ vựng
節操 (せっそう, sessou) nghĩa là gì?
節操 (せっそう, sessou) trong tiếng Nhật nghĩa là khí tiết, sự giữ vững nguyên tắc, lòng trung thành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せっそう |
|---|
| Romaji | sessou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
節操せっそう
sessou
khí tiết, sự giữ vững nguyên tắc, lòng trung thành
- 1danh từ khí tiết, sự giữ vững nguyên tắc, lòng trung thànhintegrity; fidelity; constancy