Từ vựng

箸 (はし, hashi) nghĩa là gì?

箸 (はし, hashi) trong tiếng Nhật nghĩa là đũa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはし
Romajihashi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
はし
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghashi

đũa

GenkiGenki 8
  1. 1danh từ chopsticks

Câu ví dụ

  • Đôi đũa này dài.

  • Tôi ăn cơm bằng đũa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.