Từ vựng

箱 (はこ, hako) nghĩa là gì?

箱 (はこ, hako) trong tiếng Nhật nghĩa là cái hộp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはこ
Romajihako
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
はこ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghako

cái hộp

  1. 1danh từ hộp, thùng, hòm, kiện hàngbox; case; chest
  2. 2danh từ toa (tàu, xe điện)car (of a train, etc.)
  3. 3danh từ hộp đựng đàn shamisen; cây đàn shamisenshamisen case; shamisen
  4. 4danh từ (thông tục) nhà văn hóa, công trình công cộng (nhà hát, hội trường)public building; community building
  5. 5danh từ (cổ) người vác đàn shamisen theo hầu geishaman who carries a geisha's shamisen

Câu ví dụ

  • Chiếc hộp này nặng.

  • Tôi bỏ sách vào hộp.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.