Từ vựng

策略 (さくりゃく, sakuryaku) nghĩa là gì?

策略 (さくりゃく, sakuryaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mưu lược, mưu kế khôn khéo, mánh khoé.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさくりゃく
Romajisakuryaku
Từ loạidanh từ
さくりゃく
sakuryaku

mưu lược, mưu kế khôn khéo, mánh khoé

  1. 1danh từ mưu lược, mưu kế khôn khéo, mánh khoéstratagem; artifice; trick

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.