Từ vựng
筋書き (すじがき, sujigaki) nghĩa là gì?
筋書き (すじがき, sujigaki) trong tiếng Nhật nghĩa là cốt truyện, tóm tắt nội dung, đề cương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すじがき |
|---|
| Romaji | sujigaki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
筋書きすじがき
sujigaki
cốt truyện, tóm tắt nội dung, đề cương
- 1danh từ cốt truyện, tóm tắt nội dung, đề cươngsynopsis; outline; plot
Còn viết: 筋書