Từ vựng

筋書き (すじがき, sujigaki) nghĩa là gì?

筋書き (すじがき, sujigaki) trong tiếng Nhật nghĩa là cốt truyện, tóm tắt nội dung, đề cương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすじがき
Romajisujigaki
Từ loạidanh từ
すじがき
sujigaki

cốt truyện, tóm tắt nội dung, đề cương

  1. 1danh từ cốt truyện, tóm tắt nội dung, đề cươngsynopsis; outline; plot

Còn viết: 筋書

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.