Từ vựng
筋力 (きんりょく, kinryoku) nghĩa là gì?
筋力 (きんりょく, kinryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sức mạnh cơ bắp, thể lực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんりょく |
|---|
| Romaji | kinryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
筋力きんりょく
kinryoku
sức mạnh cơ bắp, thể lực
- 1danh từ sức mạnh cơ bắp, thể lựcphysical strength; muscle strength