Từ vựng
第~ (だい~) nghĩa là gì?
第~ (だい~, dai~) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ, số thứ tự (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だい~ |
|---|
| Romaji | dai~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTdai~
thứ, số thứ tự (tiền tố)
Câu ví dụ
彼は試験で第一位になった。
Anh ấy đạt hạng nhất trong kỳ thi.
第三章はまだ読んでいません。
Chương thứ ba tôi vẫn chưa đọc.