Từ vựng
損得 (そんとく, sontoku) nghĩa là gì?
損得 (そんとく, sontoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lợi và hại, được và mất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そんとく |
|---|
| Romaji | sontoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsontoku
lợi và hại, được và mất
- 1danh từ loss and gain; advantage and disadvantage
Câu ví dụ
彼は損得だけで動く人だ。
Anh ta là người chỉ hành động vì lợi hại.
損得を考えずに友達を助けた。
Tôi giúp bạn mà không tính toán thiệt hơn.