Từ vựng

損得 (そんとく, sontoku) nghĩa là gì?

損得 (そんとく, sontoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lợi và hại, được và mất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそんとく
Romajisontoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
そんとく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsontoku

lợi và hại, được và mất

  1. 1danh từ loss and gain; advantage and disadvantage

Câu ví dụ

  • Anh ta là người chỉ hành động vì lợi hại.

  • Tôi giúp bạn mà không tính toán thiệt hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.