Từ vựng

タイア (taia) nghĩa là gì?

タイア trong tiếng Nhật nghĩa là lốp xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタイア
Romajitaia
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
タイア
N2 · ước tính theo khung JLPTtaia

lốp xe

Câu ví dụ

  • Lốp xe ô tô đã bị thủng mất rồi.

  • Trước khi mùa đông đến tôi sẽ thay lốp xe.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.