Từ vựng
タイア (taia) nghĩa là gì?
タイア trong tiếng Nhật nghĩa là lốp xe.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | タイア |
|---|
| Romaji | taia |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTtaia
lốp xe
Câu ví dụ
車のタイアがパンクしてしまった。
Lốp xe ô tô đã bị thủng mất rồi.
冬になる前にタイアを取りかえます。
Trước khi mùa đông đến tôi sẽ thay lốp xe.