Từ vựng
第一線 (だいいっせん, daiissen) nghĩa là gì?
第一線 (だいいっせん, daiissen) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyến đầu, tiền tuyến, hàng đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だいいっせん |
|---|
| Romaji | daiissen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
第一線だいいっせん
daiissen
tuyến đầu, tiền tuyến, hàng đầu
- 1danh từ tuyến đầu, tiền tuyến, hàng đầuthe front (of a battlefield); forefront