Từ vựng
符合 (ふごう, fugou) nghĩa là gì?
符合 (ふごう, fugou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trùng khớp hoàn toàn, sự ăn khớp với nhau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふごう |
|---|
| Romaji | fugou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
符合ふごう
fugou
sự trùng khớp hoàn toàn, sự ăn khớp với nhau
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trùng khớp hoàn toàn, sự ăn khớp với nhauagreement; coincidence; correspondence