Từ vựng
競輪 (けいりん, keirin) nghĩa là gì?
競輪 (けいりん, keirin) trong tiếng Nhật nghĩa là môn đua xe đạp lòng chảo keirin.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいりん |
|---|
| Romaji | keirin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
競輪けいりん
keirin
môn đua xe đạp lòng chảo keirin
- 1danh từ môn đua xe đạp lòng chảo keirinkeirin; cycle racing event, usu. 2 km with a paced start and sprint finish