Từ vựng

競艇 (きょうてい, kyoutei) nghĩa là gì?

競艇 (きょうてい, kyoutei) trong tiếng Nhật nghĩa là môn đua thuyền máy có cá cược tại Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうてい
Romajikyoutei
Từ loạidanh từ
きょうてい
kyoutei

môn đua thuyền máy có cá cược tại Nhật Bản

  1. 1danh từ môn đua thuyền máy có cá cược tại Nhật Bảnkyōtei; boat race; hydroplane racing event and gambling sport in Japan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.