Từ vựng

競技場 (きょうぎじょう, kyougijou) nghĩa là gì?

競技場 (きょうぎじょう, kyougijou) trong tiếng Nhật nghĩa là sân vận động, sân thi đấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうぎじょう
Romajikyougijou
Từ loạidanh từ
きょうぎじょう
kyougijou

sân vận động, sân thi đấu

  1. 1danh từ sân vận động, sân thi đấustadium; (sports) ground; (playing) field

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.