Từ vựng
競争力 (きょうそうりょく, kyousouryoku) nghĩa là gì?
競争力 (きょうそうりょく, kyousouryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là năng lực cạnh tranh, sức cạnh tranh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうそうりょく |
|---|
| Romaji | kyousouryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
競争力きょうそうりょく
kyousouryoku
năng lực cạnh tranh, sức cạnh tranh
- 1danh từ năng lực cạnh tranh, sức cạnh tranhcompetitiveness; competitive edge; competitive power