Từ vựng

端緒 (たんしょ, tansho) nghĩa là gì?

端緒 (たんしょ, tansho) trong tiếng Nhật nghĩa là khởi đầu, bước đầu tiên, manh mối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんしょ
Romajitansho
Từ loạidanh từ
たんしょ
tansho

khởi đầu, bước đầu tiên, manh mối

  1. 1danh từ khởi đầu, bước đầu tiên, manh mốistart; beginning; first step

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.