Từ vựng

端末 (たんまつ, tanmatsu) nghĩa là gì?

端末 (たんまつ, tanmatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, máy tính) thiết bị đầu cuối kết nối với máy chủ; (viết tắt) thiết bị truy cập thông tin cá nhân; đầu mút, phần cuối cuộn phim hoặc dây cáp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんまつ
Romajitanmatsu
Từ loạidanh từ
たんまつ
tanmatsu

(viết tắt, máy tính) thiết bị đầu cuối kết nối với máy chủ; (viết tắt) thiết bị truy cập thông tin cá nhân; đầu mút, phần cuối cuộn phim hoặc dây cáp

  1. 1danh từ (viết tắt, máy tính) thiết bị đầu cuối kết nối với máy chủterminal; computer terminal
  2. 2danh từ (viết tắt) thiết bị truy cập thông tin cá nhân — điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy đọc sáchinformation access device (smartphone, tablet, book-reader, etc.)
  3. 3danh từ đầu mút, phần cuối cuộn phim hoặc dây cápend (e.g. of a roll of film)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.