Từ vựng

竜巻 (たつまき, tatsumaki) nghĩa là gì?

竜巻 (たつまき, tatsumaki) trong tiếng Nhật nghĩa là lốc xoáy, vòi rồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたつまき
Romajitatsumaki
Từ loạidanh từ
たつまき
tatsumaki

lốc xoáy, vòi rồng

  1. 1danh từ lốc xoáy, vòi rồngtornado; whirlwind; waterspout

Còn viết: 龍巻、竜巻き、龍巻き

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.