Kanji
Chữ 竜 (LONG) nghĩa là gì?
竜 đọc Hán-Việt là LONG, nghĩa là rồng.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | long |
|---|
| Âm On | リュウ、リョウ、ロウ |
|---|
| Âm Kun | たつ、いせ |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 立 (lập) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
竜longÂm On リュウ、リョウ、ロウÂm Kun たつ、いせN1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
rồng
Mẹo nhớ
Hình chữ 竜 uốn khúc và có đuôi cong — ghi nhớ con RỒNG.