Kanji

Chữ 竜 (LONG) nghĩa là gì?

竜 đọc Hán-Việt là LONG, nghĩa là rồng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlong
Âm Onリュウ、リョウ、ロウ
Âm Kunたつ、いせ
Số nét10
Bộ thủ chính立 (lập)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
longÂm On リュウ、リョウ、ロウÂm Kun たつ、いせ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

rồng

Mẹo nhớ

Hình chữ 竜 uốn khúc và có đuôi cong — ghi nhớ con RỒNG.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.