Từ vựng
立つ (たつ, tatsu) nghĩa là gì?
立つ (たつ, tatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đứng.
| Cách đọc | たつ |
|---|---|
| Romaji | tatsu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
立つたつ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatsu
đứng
GenkiGenki 6
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ đứng dậy, đứng lên; dựng đứng (tóc gáy), chĩa lênto stand (up); to rise; to get to one's feet
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ đứng ở (một vị trí — người, cây, toà nhà), toạ lạcto stand (in a position; of a person, tree, building, etc.); to be situated (in, on)
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ ở vào thế (khó khăn, dẫn đầu), đặt mình vào (vị trí), nhận (chức vụ)to be (in difficulties, the lead, etc.); to put oneself (in a position or situation); to take up (a position, post, etc.)
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ rời đi (để làm việc gì)to leave (to do something)
- 5động từ nhóm 1 · tự động từ lên đường (đi xa), khởi hành, xuất phátto depart (on a journey, trip, etc.); to leave; to set off
Câu ví dụ
先生が前に立ちます。
Giáo viên đứng phía trước.
ドアの前に立っています。
Tôi đang đứng trước cửa.