Từ vựng

立ち止まる (たちどまる, tachidomaru) nghĩa là gì?

立ち止まる (たちどまる, tachidomaru) trong tiếng Nhật nghĩa là dừng lại, đứng khựng lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたちどまる
Romajitachidomaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たちどまる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtachidomaru

dừng lại, đứng khựng lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to stop (in one's tracks); to come to a stop; to halt

Câu ví dụ

  • Cô ấy đột nhiên dừng lại.

  • Thấy bông hoa đỏ, tôi bất giác đứng khựng lại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.