Từ vựng
立ち止まる (たちどまる, tachidomaru) nghĩa là gì?
立ち止まる (たちどまる, tachidomaru) trong tiếng Nhật nghĩa là dừng lại, đứng khựng lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たちどまる |
|---|
| Romaji | tachidomaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtachidomaru
dừng lại, đứng khựng lại
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to stop (in one's tracks); to come to a stop; to halt
Câu ví dụ
彼女は急に立ち止まった。
Cô ấy đột nhiên dừng lại.
赤い花を見て、思わず立ち止まった。
Thấy bông hoa đỏ, tôi bất giác đứng khựng lại.