Từ vựng

窯業 (ようぎょう, yougyou) nghĩa là gì?

窯業 (ようぎょう, yougyou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngành gốm sứ, công nghiệp gốm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようぎょう
Romajiyougyou
Từ loạidanh từ, tính từ の
ようぎょう
yougyou

ngành gốm sứ, công nghiệp gốm

  1. 1danh từ · tính từ の ngành gốm sứ, công nghiệp gốmceramics; ceramic industry

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.