Từ vựng

窒素 (ちっそ, chisso) nghĩa là gì?

窒素 (ちっそ, chisso) trong tiếng Nhật nghĩa là khí nitơ, nguyên tố hóa học nitơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちっそ
Romajichisso
Từ loạidanh từ
ちっそ
chisso

khí nitơ, nguyên tố hóa học nitơ

  1. 1danh từ khí nitơ, nguyên tố hóa học nitơnitrogen (N)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.