Từ vựng

空輸 (くうゆ, kuuyu) nghĩa là gì?

空輸 (くうゆ, kuuyu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vận chuyển bằng đường hàng không, cầu hàng không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくうゆ
Romajikuuyu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
くうゆ
kuuyu

sự vận chuyển bằng đường hàng không, cầu hàng không

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự vận chuyển bằng đường hàng không, cầu hàng khôngair transport; air lift; airlift

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.