Từ vựng
空軍 (くうぐん, kuugun) nghĩa là gì?
空軍 (くうぐん, kuugun) trong tiếng Nhật nghĩa là không quân, lực lượng không quân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くうぐん |
|---|
| Romaji | kuugun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
空軍くうぐん
kuugun
không quân, lực lượng không quân
- 1danh từ không quân, lực lượng không quânair force