Từ vựng
空洞 (くうどう, kuudou) nghĩa là gì?
空洞 (くうどう, kuudou) trong tiếng Nhật nghĩa là hốc, hang, lỗ rỗng, khoang rỗng; rỗng, trống rỗng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くうどう |
|---|
| Romaji | kuudou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
空洞くうどう
kuudou
hốc, hang, lỗ rỗng, khoang rỗng; rỗng, trống rỗng
- 1danh từ hốc, hang, lỗ rỗng, khoang rỗngcavity; hollow; cave
- 2tính từ の rỗng, trống rỗnghollow
Còn viết: 空胴