Kanji

Chữ 洞 (ĐỘNG) nghĩa là gì?

洞 đọc Hán-Việt là ĐỘNG, nghĩa là hang, động.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđộng
Âm Onドウ
Âm Kunほら
Số nét9
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
độngÂm On ドウÂm Kun ほら
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

hang, động

Mẹo nhớ

Nước 氵 chảy qua khung 冂 đá, khoét một miệng 口 sâu thành HANG ĐỘNG.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.