Từ vựng
空手 (からて, karate) nghĩa là gì?
空手 (からて, karate) trong tiếng Nhật nghĩa là karate, môn võ karate; tay không, không cầm gì trong tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | からて |
|---|
| Romaji | karate |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
空手からて
karate
karate, môn võ karate; tay không, không cầm gì trong tay
- 1danh từ karate, môn võ karatekarate
- 2danh từ tay không, không cầm gì trong taybeing empty-handed; having nothing in one's hands
Còn viết: 唐手