Từ vựng

空手 (からて, karate) nghĩa là gì?

空手 (からて, karate) trong tiếng Nhật nghĩa là karate, môn võ karate; tay không, không cầm gì trong tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcからて
Romajikarate
Từ loạidanh từ
からて
karate

karate, môn võ karate; tay không, không cầm gì trong tay

  1. 1danh từ karate, môn võ karatekarate
  2. 2danh từ tay không, không cầm gì trong taybeing empty-handed; having nothing in one's hands

Còn viết: 唐手

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.