Từ vựng

空前 (くうぜん, kuuzen) nghĩa là gì?

空前 (くうぜん, kuuzen) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa từng có từ trước đến nay, vô tiền khoáng hậu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくうぜん
Romajikuuzen
Từ loạitính từ の
くうぜん
kuuzen

chưa từng có từ trước đến nay, vô tiền khoáng hậu

  1. 1tính từ の chưa từng có từ trước đến nay, vô tiền khoáng hậuunprecedented; record-breaking

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.