Từ vựng

穏便 (おんびん, onbin) nghĩa là gì?

穏便 (おんびん, onbin) trong tiếng Nhật nghĩa là ôn hòa, êm thấm, hòa nhã; êm xuôi, nhẹ nhàng, không làm ầm ĩ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおんびん
Romajionbin
Từ loạitính từ -na, danh từ
おんびん
onbin

ôn hòa, êm thấm, hòa nhã; êm xuôi, nhẹ nhàng, không làm ầm ĩ

  1. 1tính từ -na · danh từ ôn hòa, êm thấm, hòa nhãgentle; peaceable; amicable
  2. 2tính từ -na · danh từ êm xuôi, nhẹ nhàng, không làm ầm ĩwithout fuss; simply

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.