Kanji

Chữ 穏 (ỔN) nghĩa là gì?

穏 đọc Hán-Việt là ỔN, nghĩa là êm ả, yên ổn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtổn
Âm Onオン
Âm Kunおだ.やか
Số nét16
Bộ thủ chính禾 (hòa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ổnÂm On オンÂm Kun おだ.やか
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

êm ả, yên ổn

Mẹo nhớ

Bàn tay 爪 gặt bó lúa 禾 và tấm lòng 心 no đủ khiến mọi sự ÊM Ả, YÊN ỔN.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.