Từ vựng
穏やか (おだやか, odayaka) nghĩa là gì?
穏やか (おだやか, odayaka) trong tiếng Nhật nghĩa là ôn hòa, yên ả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おだやか |
|---|
| Romaji | odayaka |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngodayaka
ôn hòa, yên ả
- 1tính từ -na êm ả, yên bình, dịu dàngcalm; quiet; gentle
- 2tính từ -na ôn hoà, chừng mực, dễ chấp nhậnmoderate; reasonable; amicable
Câu ví dụ
今日は穏やかな天気ですね。
Hôm nay thời tiết thật ôn hòa nhỉ.
祖母はいつも穏やかに話します。
Bà tôi lúc nào cũng nói chuyện nhẹ nhàng.