Từ vựng

穏やか (おだやか, odayaka) nghĩa là gì?

穏やか (おだやか, odayaka) trong tiếng Nhật nghĩa là ôn hòa, yên ả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおだやか
Romajiodayaka
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おだやか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngodayaka

ôn hòa, yên ả

  1. 1tính từ -na êm ả, yên bình, dịu dàngcalm; quiet; gentle
  2. 2tính từ -na ôn hoà, chừng mực, dễ chấp nhậnmoderate; reasonable; amicable

Câu ví dụ

  • Hôm nay thời tiết thật ôn hòa nhỉ.

  • Bà tôi lúc nào cũng nói chuyện nhẹ nhàng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.