Từ vựng

積もる (つもる, tsumoru) nghĩa là gì?

積もる (つもる, tsumoru) trong tiếng Nhật nghĩa là chất đống, tích tụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつもる
Romajitsumoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つもる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsumoru

chất đống, tích tụ

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ chất đống, tích lại, đọng lại (tuyết)to pile up; to accumulate
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ ước tính, tính nhẩm rato estimate

Câu ví dụ

  • Bụi bám đầy trên mặt bàn.

  • Tuyết đêm qua đọng dày ba mươi phân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.