Từ vựng

ジャンル (janru) nghĩa là gì?

ジャンル trong tiếng Nhật nghĩa là thể loại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジャンル
Romajijanru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ジャンル
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjanru

thể loại

  1. 1danh từ genre; category; kind

Câu ví dụ

  • Tôi nghe nhạc thuộc bất kỳ thể loại nào.

  • Nhà văn này viết tiểu thuyết ở nhiều thể loại rộng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.