Từ vựng

主 (しゅ, shu) nghĩa là gì?

主 (しゅ, shu) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ, người đứng đầu; chính yếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅ
Romajishu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshu

chủ, người đứng đầu; chính yếu

  1. 1danh từ chủ, chủ nhân, ông chủ(one's) master; (one's) employer; (one's) lord
  2. 2danh từ người đứng đầu (một nước, một nhóm), thủ lĩnhleader (of a country, group, etc.); head; chief
  3. 3danh từ (Cơ Đốc giáo) ChúaLord
  4. 4danh từ cái chính, phần chính, mục tiêu hàng đầumain thing; chief part; first consideration

Câu ví dụ

  • Thu nhập chủ yếu đến từ tiền lương.

  • Anh ấy đã trở thành người đứng đầu của kế hoạch này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.