Từ vựng

種痘 (しゅとう, shutou) nghĩa là gì?

種痘 (しゅとう, shutou) trong tiếng Nhật nghĩa là chủng đậu, tiêm vắc-xin đậu mùa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅとう
Romajishutou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
しゅとう
shutou

chủng đậu, tiêm vắc-xin đậu mùa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chủng đậu, tiêm vắc-xin đậu mùasmallpox vaccination; inoculation against smallpox

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.