Từ vựng
種族 (しゅぞく, shuzoku) nghĩa là gì?
種族 (しゅぞく, shuzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là chủng tộc, bộ tộc, sắc tộc; loài, chi, họ sinh vật; (thiên văn) quần thể sao.
| Cách đọc | しゅぞく |
|---|---|
| Romaji | shuzoku |
| Từ loại | danh từ |
種族しゅぞく
shuzoku
chủng tộc, bộ tộc, sắc tộc; loài, chi, họ sinh vật; (thiên văn) quần thể sao
- 1danh từ chủng tộc, bộ tộc, sắc tộcrace; tribe; ethnic group
- 2danh từ loài, chi, họ sinh vậtspecies; genus; family
- 3danh từ (thiên văn) quần thể sao — quần thể I, II và IIIstellar population (i.e. population I, II and III)