Từ vựng
種別 (しゅべつ, shubetsu) nghĩa là gì?
種別 (しゅべつ, shubetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phân loại, chia theo chủng loại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅべつ |
|---|
| Romaji | shubetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
種別しゅべつ
shubetsu
phân loại, chia theo chủng loại
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ phân loại, chia theo chủng loạiclassification; assortment