Từ vựng

税関 (ぜいかん, zeikan) nghĩa là gì?

税関 (ぜいかん, zeikan) trong tiếng Nhật nghĩa là hải quan, cơ quan hải quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜいかん
Romajizeikan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぜいかん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzeikan

hải quan, cơ quan hải quan

  1. 1danh từ customs; customs house

Câu ví dụ

  • Tôi xuất trình hộ chiếu ở hải quan.

  • Ở hải quan sân bay, hành lý của tôi bị kiểm tra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.