Từ vựng

税理士 (ぜいりし, zeirishi) nghĩa là gì?

税理士 (ぜいりし, zeirishi) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyên gia tư vấn thuế được cấp chứng chỉ hành nghề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜいりし
Romajizeirishi
Từ loạidanh từ
ぜいりし
zeirishi

chuyên gia tư vấn thuế được cấp chứng chỉ hành nghề

  1. 1danh từ chuyên gia tư vấn thuế được cấp chứng chỉ hành nghềtax counsellor; tax counselor; licensed tax accountant

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.