Từ vựng
移動 (いどう, idou) nghĩa là gì?
移動 (いどう, idou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự di chuyển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いどう |
|---|
| Romaji | idou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngidou
sự di chuyển
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự di chuyển, dời đi, di dờimovement; transfer; migration
- 2adj-f di động, lưu độngmobile; moving; traveling
Câu ví dụ
次の会議室へ移動してください。
Xin hãy di chuyển sang phòng họp kế bên.
バスでの移動は二時間かかります。
Việc di chuyển bằng xe buýt mất hai tiếng.