Từ vựng
秘話 (ひわ, hiwa) nghĩa là gì?
秘話 (ひわ, hiwa) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyện bí mật, giai thoại chưa từng biết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひわ |
|---|
| Romaji | hiwa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
秘話ひわ
hiwa
chuyện bí mật, giai thoại chưa từng biết
- 1danh từ chuyện bí mật, giai thoại chưa từng biếtsecret story; unknown episode