Từ vựng

私有 (しゆう, shiyuu) nghĩa là gì?

私有 (しゆう, shiyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sở hữu tư nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゆう
Romajishiyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゆう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiyuu

sở hữu tư nhân

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ private ownership

Câu ví dụ

  • Mảnh đất này là đất tư hữu nên cấm vào.

  • Công ty quản lý tài sản tư hữu một cách nghiêm ngặt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.