Từ vựng
禁輸 (きんゆ, kin'yu) nghĩa là gì?
禁輸 (きんゆ, kin'yu) trong tiếng Nhật nghĩa là lệnh cấm vận, sự cấm vận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんゆ |
|---|
| Romaji | kin'yu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
禁輸きんゆ
kin'yu
lệnh cấm vận, sự cấm vận
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lệnh cấm vận, sự cấm vậnembargo